Trở Về Mái Nhà Xưa:
Từ Huyền Thoại, Thi Ca Đến Cơ Chế Thần Kinh, Tâm Lý Học Của Nỗi Hoài Hương
Trong bộ phim “The Odyssey” (2026) của đạo diễn Christopher Nolan, câu chuyện về Odysseus (thường được gọi theo tên Pháp có gốc Latin là Ulysse) được kể lại từ sử thi Homer. Dù đề tài này đã nhiều lần được đưa lên màn ảnh, bộ phim vẫn thu hút khán giả và doanh thu cao hơn mọi phim giới hạn cho người lớn (rated R do bạo lực) từ trước đến nay. Bên cạnh kỹ xảo và bối cảnh sau cuộc chiến thành Troy, trọng tâm của tác phẩm là cuộc hành trình mười năm của Odysseus để trở về đảo Ithaca. Với ông, vinh quang, quyền lực hay sự bất tử đều không quan trọng bằng việc được trở về nhà và gặp lại những người thân.
Ý muốn trở về nơi chốn cũ không chỉ thuộc về thần thoại. Gần đây, Sir Anthony Hopkins, ở tuổi 88, từng nói rằng ông có thể đã quá già để trở về thăm quê hương xứ Wales, ngôi nhà của cha mẹ và thị trấn cảng Port Talbot thời thơ ấu. Mỗi ngày, ông dùng Google Maps Street View để nhìn lại và như đi lại trên những con đường cũ. Nam diễn viên từng hai lần nhận Oscar và sáu lần được đề cử cũng là một nhạc sĩ. Ông vẫn nhớ rõ tuổi thơ nghèo khó của mình:
“Chúng tôi chẳng có gì cả. Tôi nhớ mình có thể nhìn thấy tận những vùng đất hoang và biển cả. Và tôi nhớ sự tĩnh lặng, tiếng ruồi vo ve, tiếng bò kêu ở xa và tiếng xe cộ ở phía xa. Tôi nhớ buổi chiều hôm đó với chiếc bánh mì kẹp mứt chanh của mình, và đó là tất cả những gì tôi nhớ. Nhưng tôi nhớ nó một cách không thể phai mờ, cái cảm giác ấy.”[1]
Trên không gian số, nhiều người Việt xa quê cũng làm một việc tương tự, cũng theo dõi các video quay đường phố và sông ngòi Việt Nam trên YouTube. Những thước phim ghi lại ngõ nhỏ, góc phố, chợ cũ và hàng quán vỉa hè ở Sài Gòn, Hà Nội, Huế, Đà Nẵng; hoặc cảnh sông Tô Lịch, sông Hương, rạch Xuyên Tâm, dường như đặc biệt gần gũi với người Việt cao niên ở hải ngoại. Ngồi cách quê hương nửa vòng trái đất, họ xem từng khung hình độ phân giải cao để tìm lại ngôi trường cũ, bậc thềm trước nhà, hay hình ảnh một gánh hàng rong từng quen thuộc.
Từ hành trình của Odysseus, nỗi nhớ quê của Anthony Hopkins, đến sự dõi theo của những người Việt ly hương trước màn ảnh số, có thể thấy một điều: con người thường vẫn hướng về nơi mình đã bắt đầu.
Những Hành Trình Vạn Dặm Và Nỗi Ám Ảnh Trở Về
Từ trong vô thức tập thể, văn học và lịch sử nhân loại đã thường khắc họa sự trở về như đích đến tối hậu của đời người.
● Ảo mộng thời gian của Lưu - Nguyễn và Rip Van Winkle: Lưu Thần và Nguyễn Triệu lạc vào cõi tiên Thiên Thai, hưởng lạc thú trường sinh, nhưng khi nhớ nhà quay về chốn cũ thì trần gian đã dời đổi qua bảy thế hệ [2]. Chàng Rip Van Winkle của Washington Irving chìm vào giấc ngủ 20 năm trên dãy Catskill, khi tỉnh dậy ngơ ngác giữa một thế giới đã hoàn toàn xa lạ. Cả hai câu chuyện đều là ẩn dụ sâu sắc: con người có thể phiêu lưu vào những cảnh giới kỳ ảo hay say ngủ qua những biến thiên, nhưng bản năng tìm về mái nhà xưa vẫn là động lực nguyên sơ nhất.
● Ulysse và thi ca hoài niệm: Khát vọng trở về quê hương sau muôn trùng bão tố của Odysseus đã trở thành biểu tượng mẫu mực, khiến thi hào Pháp Joachim du Bellay phải cảm thán trong tập thơ Les Regrets:
“Heureux qui, comme Ulysse, a fait un beau voyage,
Ou comme celuy-là qui conquit la toison,
Et puis est retourné, plein d'usage et raison,
Vivre entre ses parents le reste de son âge!”
(Hạnh phúc thay ai như Ulysse đã trải một chuyến đi tuyệt vời, hay như người đoạt được bộ lông cừu vàng, rồi trở về đầy trải nghiệm và sáng suốt, để sống trọn những ngày còn lại bên người thân thuộc).
Thi sĩ Pháp Lamartine còn tự hỏi phải chăng những nơi này có linh hồn riêng của chúng:
Objets inanimés, avez-vous donc une âme
Qui s’attache à notre âme et la force d’aimer ?…
(Những cảnh vật vô tri, ngươi có chăng một linh hồn
Gắn bó với hồn chúng ta và buộc hồn ta phải yêu ?...)
● Hồ Nguyên Trừng (1374–1446) – Hồn Nam nơi đất Bắc: Vị hoàng tử tài ba của nhà Hồ, người sáng chế ra súng thần cơ (Thần cơ thương pháo), sau khi nước mất phải lưu lạc sang nhà Minh. Dù tài năng xuất chúng giúp ông được trọng dụng đến chức Công bộ Thượng thư tại ngoại bang, tâm hồn ông chưa từng rời khỏi đất mẹ. Trong tập hồi ký Nam Ông mộng lục (南翁夢錄 – Giấc mộng của ông già trời Nam), từng trang viết đều thấm đẫm nỗi nhớ non sông Đại Việt, gửi gắm ước nguyện sau khi thác đi, vong linh vẫn được quay về phương Nam.
● Tướng Ngô Quang Trưởng (1929–2007) – Mảnh đất cuối cùng trên đèo Hải Vân: Vị dũng tướng Việt Nam Cọng Hòa lẫy lừng của Vùng 1 Chiến thuật trải qua những năm tháng cuối đời nơi đất khách tại quận Fairfax, Virginia. Khi tạ thế, tâm nguyện sau cùng của ông không phải là sự an bài nơi xứ người, mà là tro cốt được rải trên đỉnh đèo Hải Vân—nơi ranh giới mây vờn giữa Huế và Đà Nẵng, nơi ông từng gắn bó trọn đời binh nghiệp với từng tấc đất quê hương.
Cái Nhìn Phân Tâm Học
Nhà phân tâm học Carl Jung có cái nhìn hơi khác và xem sự trở về của Ulysse như là sự trở về với thực tế trong tiến trình cá thể hóa (individuation) của con người.
Sau chuyến hải trình lặn sâu vào đại dương của “vô thức tập thể” (Nekyia) và vượt qua những thử thách có tính archetype (nguyên mẫu)[3], người anh hùng không chọn ở lại cõi tiên huyền ảo, mà ý thức sâu sắc trách nhiệm phải đưa tâm thức cắm rễ trở lại vào thực tại trần thế (ground itself in reality). Sự trở về ấy là hành động dũng cảm chấp nhận những giới hạn tự nhiên của kiếp người—tuổi già, trách nhiệm đời thường và cái chết—để hoàn tất tiến trình cá thể hóa và đạt đến sự toàn vẹn đích thực của tâm hồn. [4]
Cơ Chế Thần Kinh: Vì Sao Vị Giác Và Ký Ức Tuổi Thơ Bất Diệt?
Khoa học thần kinh hiện đại chứng minh rằng nỗi nhớ quê hương—đặc biệt là cảm giác khao khát được nếm lại hương vị món ăn thuở nhỏ hay tìm về nếp nhà của cha mẹ—bắt nguồn từ cấu trúc sinh học tiến hóa của não bộ.
1. Đường truyền giác quan độc nhất của khứu giác và vị giác
Hầu hết các tín hiệu giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác) khi vào não đều phải đi qua đồi thị (thalamus)[5] là trạm trung chuyển và phân tích logic, trước khi đến vỏ não. Riêng hệ khứu giác (olfactory system) và vị giác (gustatory system) lại có đường dẫn truyền trực tiếp, không qua đồi thị, kết nối thẳng vào hệ viền (limbic system), là trung tâm nguyên thủy điều khiển cảm xúc và ký ức sinh tồn.
2. Vai trò của Hạch Hạnh Nhân (Amygdala)[6] Hạch hạnh nhân là trung tâm định giá và xử lý cảm xúc (emotional valence). Trong những năm tháng đầu đời, khi một đứa trẻ nếm bát canh rau quê nhà hay ngửi mùi khói bếp nếp nhà xưa, hạch hạnh nhân liên tục "đóng dấu" những kích thích này với trạng thái an toàn tuyệt đối, được bảo bọc và nuôi dưỡng. Khi trưởng thành và đối diện với stress hay nỗi bất an hiện sinh nơi đất khách, hạch hạnh nhân kích hoạt phản xạ thèm muốn lại chính những mùi vị sơ khai ấy để tái lập trạng thái cân bằng nội môi tâm lý.
3. Vai trò của Hải Mã (Hippocampus)[7] Nằm cạnh hạch hạnh nhân, hồi hải mã là cấu trúc chịu trách nhiệm chuyển đổi ký ức ngắn hạn thành ký ức dài hạn, định hình ký ức tình tiết (episodic memory)[8], đồng thời lưu giữ bản đồ nhận thức không gian (cognitive spatial mapping)[9].
Nhờ mối liên kết nơ-ron mật thiết giữa hạch hạnh nhân và hồi hải mã, một phân tử mùi hương quen thuộc có thể kích hoạt hiện tượng Ký ức Proust (Proustian involuntary memory): chỉ cần một ngụm trà hay một hương vị quen, toàn bộ ký ức sống động về không gian, hình ảnh bậc cửa gỗ, góc sân của cha mẹ hàng chục năm trước lập tức được hồi hải mã tái hiện nguyên vẹn với độ phân giải cảm xúc cao nhất.
Trong tác phẩm Đi tìm thời gian đã mất (À la recherche du temps perdu), Marcel Proust [10] miêu tả khoảnh khắc nhân vật chính nếm chiếc bánh quy madeleine nhúng vào tách trà nóng: hương vị ấy lập tức mở toang cánh cửa quá khứ, đánh thức toàn bộ ký ức thời thơ ấu tại làng quê Combray mà lý trí trước đó không thể chủ động gợi lại.
Câu chuyện người xưa nếm bát canh quê nhà (như canh hẹ [11], canh rau muống, hay điển tích canh rau thuần) rồi rơi nước mắt nhớ mẹ vận hành theo đúng cơ chế thần kinh và tâm lý học này. Dù ở phương Tây với chiếc bánh madeleine hay phương Đông với bát canh hẹ đạm bạc của mẹ, bản chất của ký ức con người là giống nhau, vị giác chính là chiếc chìa khóa vạn năng đánh thức những tầng sâu kín nhất của cội nguồn và tình thâm.
Fig 2: Hành khứu giác (olfactory bulb, nằm trên nóc của xoang mũi) – bộ phận có chức năng nhận biết mùi hương – là một phần của hệ viền (limbic system), khu vực não bộ chịu trách nhiệm xử lý cảm xúc, trí nhớ và các trạng thái cảm giác. Khi bạn ngửi thấy một mùi nào đó, hành khứu giác sẽ truyền tín hiệu đến các phần còn lại của hệ thống này, giúp não bộ liên kết mùi hương đó với những cảm xúc hoặc trải nghiệm mà bạn đang có vào thời điểm đó. Đây chính là lý do tại sao những ký ức thời thơ ấu thường ùa về khi bạn ngửi thấy một mùi hương quen thuộc từng gắn liền với quá khứ, cũng như lý do tại sao mỗi người lại có những sở thích khác nhau về mùi hương. Hệ viền không phải là bộ phận duy nhất tương tác với hệ thống khứu giác. Trên thực tế, "hương vị" (flavor) là sự kết hợp giữa khứu giác và vị giác. Não bộ sẽ tổng hợp các tín hiệu cảm giác này để tạo ra sự nhận biết đặc trưng về món ăn mà bạn đang thưởng thức. Một số loài động vật, chẳng hạn như chuột, sở hữu bộ não có khả năng kết hợp âm thanh và mùi hương, giúp chúng cảm nhận thế giới xung quanh một cách hiệu quả hơn.
(Nguồn:https://askabiologist.asu.edu/smell-and-memory
Trường Hợp Người Tỵ Nạn
Đối với nhiều người Việt thuộc thế hệ tị nạn thứ nhất nay về già, ý thức về cái chết[12] có thể mang một sắc thái riêng. Nó không chỉ bắt nguồn từ ý thức rằng đời người hữu hạn, mà giống như câu chuyện Odyssey của nhân vật Ulysse, còn gắn liền với những mất mát và thử thách đã trải qua trước đó: xa gia đình, rời quê hương, bị hài tặc tấn công, gián đoạn học hành hay nghề nghiệp, và phải thích nghi với một ngôn ngữ, một xã hội, một nếp sống khác. Khi về già, những kinh nghiệm ấy có thể khiến suy nghĩ về cái chết trở nên gần hơn, vì nó không chỉ liên quan đến sự kết thúc của một đời người mà còn đến mối liên hệ với quê hương, với thế hệ cùng thời, và với một quá khứ mà con cháu sinh ra ở hải ngoại có thể chỉ biết qua lời kể.
Vì vậy, nhiều người có nhu cầu để lại một điều gì đó cho gia đình và cộng đồng. Họ có thể muốn ghi lại hồi ức, giữ gìn hình ảnh và giấy tờ cũ, kể chuyện gia đình cho con cháu, khuyến khích các em học tiếng Việt, hoặc đóng góp cho chùa, nhà thờ, hội đoàn và những sinh hoạt văn hóa của người Việt. Những việc này không chỉ là hoài niệm. Đó cũng là cách nối lại những phần đời đã bị chia cắt và giúp thế hệ sau hiểu hơn về nguồn gốc, kinh nghiệm, và những giá trị của cha ông. Với một số người, mong muốn trở về Việt Nam lúc tuổi già, hoặc được đưa tro cốt về quê hương sau khi qua đời, có thể trở nên rõ rệt hơn. Quê hương gắn với nơi chôn nhau cắt rốn, với cha mẹ, tổ tiên, ngôn ngữ và ký ức của thời trẻ. Được trở về, dù khi còn sống hay sau khi mất, có thể là một cách giữ sự liên tục giữa cuộc đời ở hải ngoại và phần đời đã bỏ lại phía sau.
Tuy nhiên, tình cảm đối với quê hương thường không đơn giản. Với những người ra đi vì chiến tranh, biến động chính trị hoặc hoàn cảnh khó khăn, Việt Nam có thể vừa là nơi thương nhớ, vừa gợi lại những ký ức buồn và những điều chưa thể giải quyết trọn vẹn. Trong những năm cuối đời, việc nghĩ về di sản và nơi chốn mình thuộc về vì thế thường là một cách tự nhiên để nhìn lại cuộc đời, gìn giữ ký ức, và tìm một sự gắn kết giữa quá khứ, hiện tại và thế hệ mai sau.
Khép Lại Vòng Sinh Mệnh
Về mặt tiến hóa, tập tính quay về nơi sinh nở[13] vốn được cài đặt trong mã di truyền của muôn loài—từ cá hồi vượt thác ngàn dặm về lại dòng suối ấu thơ đến chim di cư bay vạn dặm về chốn cũ—nhằm tối ưu hóa sự an toàn và tiếp nối nòi giống.
Ở con người, tập tính sinh học ấy thăng hoa thành một giá trị văn hóa và triết học mà người phương Đông đúc kết qua câu ngạn ngữ: “Lá rụng về cội” hay “Cáo chết ba năm quay đầu về núi” (Hồ tử hoài sơn).
Khi đối diện với sự hữu hạn của đời mình, con người cảm nhận rõ rệt nhu cầu khép kín vòng tròn sinh mệnh. Được trở về, dù lúc còn sống, hay bằng tro cốt gửi về núi sông, hay qua những thước phim dung dị trên màn hình TV, hay qua việc tìm lại một hương vị bình dị thời thơ ấu, chính là cách tâm hồn tìm thấy sự bình yên và trọn vẹn. Để thấy rằng sau tất cả những dâu bể, nổi trôi của kiếp người, sau những lần mất nước, vượt biên, đổi bản sắc, quốc tịch, ngôn ngữ, văn hóa, chúng ta vẫn còn một nơi dù huyền thoại hay có thật, tuy đã xa mà vẫn gần, nơi mà sự vật có vẻ như mang một linh hồn, nơi mọi sự bắt đầu.
BS Hồ Văn Hiền
Ngày 25 tháng 8 năm 2026
Ghi chú:
[1] Dù đã rời xứ Wales để trở thành ngôi sao Hollywood từ nhiều thập kỷ trước, Sir Anthony Hopkins chia sẻ rằng hầu như ngày nào ông cũng tìm về quê nhà trong tâm tưởng, thường xuyên ngắm nhìn khu phố cũ của mình qua Google Maps."Tôi đi dọc theo những con phố, xem lại hình ảnh các con phố ở xứ Wales... Tôi luôn tìm về nơi ấy," nam diễn viên từng đoạt giải Oscar, người sinh ra tại Port Talbot, bộc bạch. (https://www.bbc.com/news/articles/c05q39mjr62o)
[2] Sự tích Lưu Nguyễn lạc Thiên Thai có nguồn gốc từ Trung Hoa, không phải Việt Nam. Truyện kể rằng đời Đông Hán, Lưu Thần và Nguyễn Triệu vào núi Thiên Thai ở Chiết Giang hái thuốc, lạc vào động tiên, gặp hai tiên nữ và sống với họ một thời gian; khi trở về trần gian thì đã trải qua nhiều thế hệ. Truyện được ghi chép trong các thư tịch Trung Hoa từ thời Lục Triều và về sau trở thành một điển cố nổi tiếng. Văn học Việt Nam tiếp nhận và phát triển hình tượng “Thiên Thai” như biểu tượng của cõi tiên, giấc mộng và sự cách biệt giữa tiên cảnh với trần thế (bài thơ Tống biệt của Tản Đà năm 1916, bản nhạc Thiên Thai của Văn Cao và Phạm Duy năm 1944.)
[3] Trong tâm lý học phân tích của Carl Jung:
1) Archetype (nguyên mẫu hay cổ mẫu) là những khuôn mẫu tâm thức bẩm sinh, hình ảnh và biểu tượng phổ quát nằm sâu trong “vô thức tập thể” (collective unconscious) của nhân loại, những "khuôn đúc" tâm lý được di truyền qua nhiều thế hệ, định hình cách con người nhận thức thế giới, thần thoại, tôn giáo và giấc mơ. Ví dụ: Shadow (bóng tối - phần bị kìm nén), Anima/Animus (tính nữ trong nam giới / tính nam trong nữ giới), Self (bản ngã tối thượng), Persona (mặt nạ mình mang ngoài xã hội), The Hero (người anh hùng).
2) “Nekyia” bắt nguồn từ thuật ngữ thần thoại Hy Lạp chỉ chuyến đi xuống âm phủ (như Odyssey hay Dante xuống Địa ngục), Jung dùng “Nekyia” như một ẩn dụ tâm lý học cho quá trình “lặn sâu vào vô thức”, giai đoạn khủng hoảng hoặc tự vấn sâu sắc, nơi cái tôi (Ego) can đảm bước vào "bóng tối", đối diện với các nguyên mẫu bị chôn vùi, để chuyển hóa tâm lý, thanh lọc và tích hợp những mảnh ghép vô thức vào ý thức, phục vụ cho tiến trình “cá nhân hóa” (individuation) nhằm đạt tới sự toàn vẹn của tâm trí.
[4] Theo Jung, sự lạm phát tâm thức (psychic inflation) là trạng thái cái tôi ý thức (conscious ego) bị mê hoặc và tự đồng hóa mình với các cổ mẫu vô thức (archetypes), dẫn đến ảo tưởng vĩ cuồng, ngộ nhận bản thân sở hữu quyền năng siêu nhiên và hoàn toàn tách rời khỏi thực tế. Dưới lăng kính Jungian, hành trình trở về của Ulysse (Odysseus) chính là biểu tượng mẫu mực cho bổn phận của cái tôi trong việc chế ngự sự ‘lạm phát tâm lý” nguy hại này. Khi kiên quyết khước từ sự bất tử và tuổi xuân vĩnh hằng mà nữ thần Calypso ban tặng chỉ để tìm đường trở về với hòn đảo đá nghèo Ithaca cùng người vợ phàm trần Penelope, Ulysses đã từ chối cám dỗ tự thần thánh hóa bản thân.
[5] Đồi thị (Thalamus) Thalamus trong tiếng Hy Lạp nghĩa là "căn buồng" hoặc "chiếc giường". Tuy nhiên, các nhà giải phẫu học thế kỷ 2 (như Galen) khi mổ xẻ đã nhận thấy cấu trúc này nằm ngay đường đi của dây thần kinh thị giác, nên họ gọi nó là thalamus opticus (trong tiếng Pháp là couche optique), tin rằng đây là trung tâm chính của thị giác. Nhiều tài liệu giảng dạy miền Nam trước 1975 dịch là “tầng thị giác’ hoặc “lớp thị giác”, dịch nghĩa đen trực tiếp của từ tiếng Pháp. Hiện nay, “đồi thị” chính thức trở thành thuật ngữ quy chuẩn duy nhất trong sách giáo khoa và từ điển y học Việt Nam.
[6] Tên gọi Amygdala xuất phát hoàn toàn từ hình dạng giống như hạt hạnh nhân của cấu trúc này, từ tiếng Hy Lạp cổ ἀμυγδάλη (amygdalē), có nghĩa là "hạt hạnh đào" hay "hạt hạnh nhân" (almond).
Phân biệt với: 1)Amidan khẩu cái (Palatine tonsils): Tiếng Pháp gọi là amygdales, trước đây dịch là "hạch hạnh nhân vùng họng" và nay phiên âm thành amidan. 2)Hạnh nhân tiểu não (Cerebellar tonsil / Amygdala cerebelli), thường nhắc đến trong hội chứng tụt kẹt hạnh nhân tiểu não - tonsillar herniation).
[7] Hải mã (Hippocampus): Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp hippokampos nghĩa là cá ngựa. Năm 1587, nhà giải phẫu học Giulio Cesare Aranzio khi bóc tách não bộ đã thấy cấu trúc này uốn cong giống hệt một con cá ngựa nên đặt tên như vậy. Tiếng Việt mượn từ Hán Việt Hải mã (海馬) để dịch sát nghĩa từ ngữ này.
Trong giải phẫu học chính xác, "Hippocampus" thường chỉ được gọi là "hải mã", còn "hồi hải mã" là cách dịch của Parahippocampal gyrus - tức nếp cuộn nằm bao sát cạnh hải mã. Tuy nhiên trong sách báo thông thường, hai khái niệm này thường được gộp chung lại với tên gọi "hồi hải mã".
[8] Episodic memory (Trí nhớ tình tiết / Trí nhớ sự kiện) là một phân hệ của trí nhớ dài hạn tường minh (explicit / declarative long-term memory), chịu trách nhiệm lưu trữ và tái hiện các trải nghiệm cá nhân gắn liền với một không gian và thời gian cụ thể. Gắn liền với câu hỏi “Ở đâu? Khi nào? Chuyện gì đã xảy ra? (ví dụ: bữa ăn tối hôm qua, ngày đầu tiên đi học, chuyến đi du lịch mùa hè năm ngoái). Cho phép tâm trí "sống lại" (relive) sự kiện trong quá khứ dưới góc nhìn ngôi thứ nhất, đi kèm cảm xúc, giác quan và ngữ cảnh lúc xảy ra. Khác với dữ liệu thuần túy,” trí nhớ tình tiết” dễ bị tái cấu trúc, phai mờ hoặc biến dạng qua thời gian và mỗi lần hồi tưởng. Hippocampus đóng vai trò thiết yếu trong việc mã hóa (encoding) và củng cố (consolidation) ký ức tình tiết mới.
[9] Cognitive spatial mapping (bản đồ nhận thức không gian) là quá trình não bộ thu thập, tổ chức, lưu trữ và tái hiện thông tin hình học về môi trường vật lý xung quanh thành một mô hình tinh thần (mental map).
Mô hình này giúp sinh vật định vị bản thân (self-localization), nhớ lại các vị trí, đo lường khoảng cách và tính toán các lối đi tắt linh hoạt mà không cần phụ thuộc vào các chuỗi kích thích - phản xạ cứng nhắc. Hệ thống này nhờ vào các tế bào định vị như place cells của hippocampus, grid cells, head direction cells và boundary cells.
[10] Marcel Proust (1871–1922), văn hào Pháp, ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn học thế kỷ 20. Bộ tiểu thuyết đồ sộ 7 tập Đi tìm thời gian đã mất (À la recherche du temps perdu), khắc họa hành trình nội tâm sâu sắc về xã hội thượng lưu Pháp thời Belle Époque cùng những suy niệm về bản ngã, tình yêu và sự hữu hạn của đời người. Nổi tiếng qua điển tích chiếc bánh quy madeleine nhúng vào tách trà, Proust khám phá ra rằng ký ức chân thực nhất không thể gọi về bằng lý trí chủ động, mà chỉ bừng sáng khi các giác quan (mùi, vị, thanh âm) bất ngờ chạm vào tầng sâu tiềm thức. Tư tưởng chính: Nghệ thuật và văn chương chính là phương tiện tối hậu giúp con người cứu chuộc, lưu giữ và tái sinh lại "thời gian đã mất" trước sự tàn phá của quy luật sinh tử.
[11] Chuyện bát canh hẹ: Có một người vì phạm tội bị giam trong ngục. Một hôm, đến bữa, người ta dọn cơm cho anh; trong mâm có một bát canh hẹ. Vừa trông thấy bát canh ấy, anh bỗng òa khóc, không sao cầm đũa ăn được. Người coi ngục lấy làm lạ, hỏi nguyên do. Anh đáp:“Ở nhà, tôi vẫn thường ăn canh hẹ. Mẹ tôi hay tự tay rửa từng nõn hẹ, ngắt cho thật đều, rồi nấu canh cho tôi ăn. Nay thấy bát canh hẹ này, tôi ngỡ mẹ từ xa xôi nhớ thương mà gửi đến. Nghĩ đến mẹ, tôi đau lòng quá, nên không ăn nổi.”
[12] ‘Mortality salience” (sự hiển hiện của cái chết) là trạng thái khi một người nhận thức một cách trực tiếp, rõ ràng và sống động về tính hữu hạn của kiếp người. Trong tâm lý học xã hội, khái niệm này là trụ cột của Thuyết quản lý nỗi sợ (Terror Management Theory - TMT), vốn được phát triển từ tư tưởng triết học của Ernest Becker trong tác phẩm kinh điển The Denial of Death. Becker cho rằng con người mang một nghịch lý bi tráng: chúng ta sở hữu trí tuệ để khao khát sự vĩnh cửu và ý nghĩa, nhưng lại mang một thân xác sinh học mỏng manh, không thể tránh khỏi cát bụi. Khi mortality salience được đánh thức, dù qua một biến cố sinh tử, sự ra đi của người thân, một căn bệnh, hay đơn giản chỉ là một thoáng trầm mặc trước dòng chảy thời gian, tâm trí con người sẽ tự động dựng lên những cơ chế phòng vệ tâm lý để xoa dịu nỗi kinh hoàng hiện sinh.
[13] Tập tính quay về nơi sinh để sinh sản (natal homing hay natal philopatry) là hiện tượng sinh học mà các loài động vật di cư—tiêu biểu như rùa biển, cá hồi và một số loài chim—khi đến tuổi trưởng thành sẽ vượt qua hành trình hàng nghìn dặm để quay về đúng vùng biển, bãi cát hoặc dòng sông nơi chúng được sinh ra để đẻ trứng và duy trì nòi giống. Cơ chế này dựa vào khả năng định hướng tinh vi nhờ từ trường Trái Đất (được ghi nhớ từ khi mới sinh qua quá trình "khắc vết" địa từ - geomagnetic imprinting) kết hợp với các dấu hiệu khứu giác (mùi đặc trưng của dòng nước) và vị trí của các thiên thể (mặt trời, ánh trăng và thủy triều, các vì sao cố định ban đêm). Bản năng này giúp động vật tối ưu hóa cơ hội sống sót của đời con bằng cách sinh sản tại nơi môi trường đã được chứng minh là an toàn và phù hợp.