Lá Thư Cancun: Từ Mexico Nhớ Về Việt Nam

Fig.1: Khu nghĩ dưỡng tại Riviera Maya, Playa Del Carmen, Yucatan, Mexico

 

Buổi sáng tại Playa del Carmen, không gian tĩnh lặng của bờ biển Caribbean mở ra một tầm nhìn rộng lớn. Ngồi từ góc hồ tắm mênh mông “vô cực” với hàng dừa bao quanh của khu nghỉ dưỡng, nhịp sống du lịch quốc tế nơi đây diễn ra tự nhiên, không ồn ào, nhưng lại gợi mở nhiều suy ngẫm về lịch sử, kinh tế và thời thế đổi thay.

Từ lịch sử vùng Trung Mỹ đến cuộc Nam tiến của người Việt

Sự hiện diện của các quần thể kiến trúc hiện đại trên vùng đất từng thuộc về văn minh Maya cổ đại tạo nên một mối liên tưởng rõ nét đến lịch sử Đông Nam Á, nhất là quá trình “Nam tiến”, mở rộng bờ cõi về phía Nam của người Lạc Việt từ lưu vực sông Hồng, chinh phục vương quốc Champa qua nhiều thế kỷ.

 

Khi phân tích cấu trúc nhân chủng và văn hóa, có thể thấy hai mô hình thuộc địa hóa hoàn toàn khác biệt:

 

● Mô hình Trung và Nam Mỹ (Hòa huyết, miscegenation, racial mixing, racial amalgamation): Người Tây Ban Nha (Spain) và Bồ Đào Nha (Portugal) khi thiết lập ách thống trị đã tiến hành đồng hóa và kết hôn với người bản địa (Maya, Aztec, Inca). Quá trình này tạo nên một đại bộ phận dân cư hỗn huyết rộng lớn – người Mestizo, hình thành nền văn hóa Latinh (hay còn gọi là Hispanic) đặc trưng ngày nay.

 

● Mô hình Bắc Mỹ và Cuộc Nam tiến (Dịch chuyển không gian, displacement): Ngược lại, cuộc Nam tiến của người Việt mang nhiều đặc điểm tương đồng với làn sóng định cư của người Anh ở Bắc Mỹ. Đó không phải là sự hòa huyết để tạo ra một chủng tộc mới, mà trong một tầm mức quan trọng là một quá trình dịch chuyển biên giới mang tính thay thế. Cũng như người Kinh chúng ta di cư đến đâu, hệ thống làng xã, thể chế và văn hóa nông nghiệp lúa nước được thiết lập vững chắc đến đó, đẩy lùi không gian sinh tồn của người bản địa Chăm và khiến nền văn minh này dần lùi sâu vào lịch sử. Minh Mạng là nhà vua chấm dứt sự nối tiếp qua bao triều đại của nhà nước Champa.

 

● Tuy nhiên, ở đâu cũng là con người “đầu đen máu đỏ “ như nhau, và chắc chắn sự “hòa huyết” thế nào cũng đã xảy ra. Tôi vẫn tự hỏi, là một người sinh ra ở đất Châu Ô và Châu Lý cũ được Huyền Trân Công Chúa đem về cho nước Việt hơn 700 năm trước, những người Huế như tôi không ít thì nhiều đang mang bao nhiêu vết tích của dòng máu Chăm bản địa.

● Các nghiên cứu di truyền học hiện đại cho thấy người Kinh và người Chăm không phải là hai quần thể tách biệt hoàn toàn về mặt di truyền. Do quá trình Nam tiến và nhiều thế kỷ chung sống tại miền Trung, đã diễn ra sự trao đổi gen (gene flow) giữa hai cộng đồng. Mặc dù hiện chưa có nghiên cứu nào bao gồm toàn bộ hệ gen (genome-wide) xác định cụ thể tỷ lệ tổ tiên Chăm trong người Kinh miền Trung, các bằng chứng lịch sử và di truyền đều cho thấy mức độ giao lưu di truyền tại khu vực này cao hơn so với miền Bắc. Ngược lại, các nghiên cứu về người Chăm hiện đại, trong đó có các nghiên cứu do Viện Max Planck phối hợp với Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam thực hiện, cho thấy người Chăm mang thành phần tổ tiên (ancestry) đáng kể có nguồn gốc từ các quần thể Đông Nam Á lục địa (Austroasiatic-related), phản ánh quá trình giao lưu và hôn phối kéo dài với các cộng đồng láng giềng, bao gồm người Kinh.

 

Nền văn minh Maya ở Mexico và hoạt động hàng hải của người Chăm ở Nam Việt Nam

Trong khi người Maya thống trị mạng lưới thương mại ven biển vùng Trung Mỹ (Postclassic, c. 900–1500 CN), thì ở bên kia bán cầu—tại khu vực Biển Đông và Tây Thái Bình Dương—vương quốc Champa cũng đang ở đỉnh cao của một đế chế hàng hải lẫy lừng trước khi dần suy tàn và sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt qua các cuộc xung đột lịch sử (đặc biệt là sau chiến dịch năm 1471 của vua Lê Thánh Tông).


Dù cùng là những thế lực biển lớn trong cùng thời kỳ lịch sử, tính chất hoạt động, quy mô công nghệ và tầm ảnh hưởng địa chính trị của người Chăm và người Maya có những điểm tương đồng và khác biệt rất sâu sắc.

 

 

Bảng so sánh tổng quan: Maya vs. Champa

 

Nhóm người

Người Maya (Trung Mỹ)

Người Champa (Đông Nam Á)

Phạm vi địa lý

Ven biển bán đảo Yucatán, Belize, Honduras (nội vùng).

Biển Đông, kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương (quốc tế).

Công nghệ đóng tàu

Thuyền độc mộc khổng lồ (dugout canoe), không có buồm, dùng sức người chèo.

Thuyền ghép ván nhiều bánh lái, có hệ thống buồm phức tạp, tải trọng lớn.Khác với tàu thuyền phương Tây hay thuyền buồm Trung Hoa vốn sử dụng một bánh lái duy nhất ở trục chính giữa đuôi tàu (stern-post rudder), tàu của người Champa và cư dân Nam Đảo sử dụng hệ thống hai bánh lái đặt ở hai bên hông đuôi tàu. (double quarter rudders).

Vị thế địa chính trị

Thương nhân ven biển trung chuyển hàng hóa giữa các thành bang tự trị.

Các tiểu quốc hàng hải (Mandala) kiểm soát trực tiếp con đường tơ lụa trên biển.

Mặt hàng chủ lực

Muối, cacao, ngọc bích, lông chim quetzal, đá obsidian.

Trầm hương, ngà voi, lâm sản quý, gốm sứ, hồ tiêu.

Tính chất quân sự

Chủ yếu là thương mại hữu nghị, phòng thủ ven biển.

Hải quân hùng mạnh, kết hợp thương mại, cướp biển (piracy) và viễn chinh.

 

 

 

Các điểm tương đồng và khác biệt chính

1. Công nghệ hàng hải: Thuyền buồm đại dương vs. Thuyền độc mộc ven bờ

● Sự vượt trội của Champa: Khác với người Maya chỉ dùng thuyền độc mộc không buồm dựa vào sức chèo dọc sát bờ biển, người Chăm sở hữu kỹ thuật đóng tàu vô cùng tiên tiến, thừa hưởng từ nguồn gốc Nam Đảo (Austronesian). Họ chế tạo những chiếc thuyền ghép ván lớn, sử dụng nhiều cánh buồm cánh dơi độc đáo đón gió ngược để vượt biển khơi lộng gió của Thái Bình Dương đến tận Philippines, Indonesia, Trung Hoa và Eo biển Malacca.[1]
● Hệ thống cảng: Nếu Maya có Cozumel làm kho trung chuyển thì Champa có một chuỗi thương cảng trải dọc miền Trung Việt Nam ngày nay như Đại Chiêm Sa Huỳnh (Quảng Nam), Thị Nại (Quy Nhơn), nơi đón các đoàn thuyền buồm từ Ba Tư, Ấn Độ và Trung Hoa đến giao thương và trú bão.

 

2. Định hình địa chính trị: Con lộ nội vùng so với Ngã tư quốc tế

● Mạng lưới của người Maya mang tính chất nội vùng, kết nối các nhóm dân cư có cùng gốc văn hóa Mesoamerica.
● Ngược lại, Champa nằm ngay tại giao lộ của Con đường Tơ lụa trên biển. Họ đóng vai trò là "người gác cổng" trung chuyển dòng chảy văn hóa, tôn giáo (Ấn Độ giáo, Phật giáo, và sau này là Hồi giáo) và hàng hóa giữa hai nền văn minh khổng lồ: Ấn Độ và Trung Hoa. Họ kiểm soát trực tiếp các tuyến hải hành qua Biển Đông bằng một hệ thống thu thuế và cung cấp dịch vụ hậu cần bến bãi.

 

3. Sức mạnh quân sự và hoạt động viễn chinh

● Mặc dù trên đất liền họ tham gia thường xuyên vào các hoạt động chiến tranh với các thế lực đối nghịch và bắt nô lệ, sức mạnh hàng hải của Maya chủ yếu phục vụ thương mại hòa bình và vận chuyển nhu yếu phẩm.
● Người Chăm nổi tiếng là những chiến binh biển quả cảm và đôi khi là những tay "cướp biển" (piracy) đáng sợ đối với các tàu buôn không nộp thuế lộ giới. Sử liệu ghi nhận hải quân Champa từng nhiều lần tổ chức các cuộc viễn chinh đường biển quy mô lớn, nổi tiếng nhất là cuộc tấn công ngược dòng Mekong vào tận kinh đô Yasodharapura (Angkor) của đế quốc Khmer năm 1177 bằng đường thủy.

 

Kết cục lịch sử: Cả hai nền văn minh hàng hải này đều chịu những biến động lớn vào khoảng thế kỷ 15–16:

● Người Maya chứng kiến mạng lưới thương mại biển của mình bị phá vỡ và dần suy tàn sau khi thực dân Tây Ban Nha đổ bộ, kiểm soát các tuyến giao thương từ thế kỷ 16.
● Người Champa, do vị trí địa lý nằm trên dải đất hẹp miền Trung chịu sức ép trực tiếp từ quá trình Nam tiến của nước Đại Việt (với tổ chức nhà nước tập quyền, quân đội đông đảo và áp đảo về nông nghiệp lúa nước), đã dần mất đi các cảng biển huyết mạch. Đợt suy vong mang tính quyết định diễn ra vào năm 1471 khi kinh đô Đồ Bàn thất thủ, đặt dấu chấm hết cho kỷ nguyên hoàng kim của một quốc gia hàng hải từng đóng vai trò quan trọng trong vùng biển Đông Nam Á, cũng như những thương nhân Ấn Độ, Java, Trung Hoa.

Fig. 2: Bản đồ so sánh: hoạt động hàng hải của Maya Yucatán và các tiểu quốc Champa (Khoảng năm 1300 CN)

 

Mô hình Cancun và bài toán so sánh hai nền kinh tế

 

Mexico quy hoạch dải bờ biển Quintana Roo thành những tổ hợp nghỉ dưỡng khép kín, phía trước là “kín cổng cao tường”, lực lượng an ninh nghiêm ngặt kiểm soát mọi ra vào, biệt lập với đời sống thường nhật của người dân địa phương. Có giả thuyết cho rằng các cartel ma túy địa phương đều đồng ý là nên để những vùng dành riêng cho du khách này ra ngoài những xung đột thì có lợi kinh tế cho họ hơn, mặc dù có những lộn xộn từng xảy ra tại Cancún.

Cancun là một trường hợp nghiên cứu điển hình về sự phát triển du lịch được quy hoạch từ đầu từ một làng chài trước năm 1970. Tuy nhiên, sau nhiều thập kỷ tăng trưởng "nóng", khu vực này đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng:

Cancun nằm trên nền địa chất đá vôi. Nước mưa axit nhẹ đi xuyên thẳng qua các lớp đá này và tụ lại thành những lớp nước sâu dưới mặt đất trong các lớp đá vôi đã tan (soluble limestone) gọi là karst aquifer. Các khách sạn khai thác nước ngầm từ tầng chứa nước karst aquifer bên dưới; tầng nước này lộ ra tại nhiều vị trí thông qua các hố sụt tự nhiên được gọi là cenote. Cenote thực chất là những giếng nước tự nhiên hình thành do sự sụp đổ của tầng đá vôi (limestone) phía trên, lộ ra mạch nước ngầm chảy bên dưới. Nước từ karst aquifer rất “cứng”, chứa nhiều chất khoáng và cần được thanh lọc khá tốn kém trước khi dùng. Sự bùng nổ của các khu nghỉ dưỡng đã gây áp lực lên các tầng chứa nước ngầm này. Việc khai thác quá mức và xả thải chưa qua xử lý đúng mức trước đây từ các khách sạn vừa và nhỏ đã gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và hệ sinh thái thủy sinh, vốn là "trái tim" thu hút du khách.

Quá trình xây dựng hạ tầng ồ ạt đã tàn phá các rạn san hô và rừng ngập mặn – những "bức tường" bảo vệ tự nhiên trước bão. Khi hệ sinh thái này bị tổn thương, khả năng tự hồi phục của bờ biển giảm đi, dẫn đến xói mòn nghiêm trọng.

Có một sự phân hóa rõ rệt giữa "khu du lịch" (nơi có hạ tầng hiện đại, tiện nghi) và "khu dân cư" (nơi người lao động ngành du lịch sinh sống). Sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục, nhà ở giá rẻ) tại các khu vực ngoài vùng nghỉ dưỡng tạo ra khoảng cách lớn về phẩm chất cuộc sống, dẫn đến các tệ nạn xã hội và bất ổn tại địa phương.

Câu hỏi đặt ra là: Liệu ngành du lịch Việt Nam tại Phú Quốc, Nha Trang hay Đà Nẵng có đang đi theo dấu chân của Cancún?

 

Sự bùng nổ nhanh chóng của du lịch đại chúng dọc theo dải duyên hải miền Trung Việt Nam, đặc biệt là tại Đà Nẵng, Nha Trang, và gần đây rất tại “đảo ngọc” Phú Quốc trong Vịnh Thái Lan, đang tái hiện rõ nét tình trạng suy thoái sinh thái nghiêm trọng từng xảy ra ở Yucatán và Cancún (Mexico). Cả hai khu vực đều phải gánh chịu nạn sạt lở bờ biển nghiêm trọng do làn sóng bê tông hóa sát mép nước, sự suy tàn trên diện rộng của các rạn san hô do ô nhiễm nhựa plastic và nước thải chưa qua xử lý, cùng tình trạng cạn kiệt nguồn nước ngọt bị trầm trọng hóa bởi các khu nghỉ dưỡng xa xỉ. Trong khi cấu trúc địa chất đá vôi xốp của Yucatán đẩy nhanh quá trình ô nhiễm hóa chất dưới lòng đất vào các cenotes, thì địa hình dốc và bão lũ dồn dập tại Việt Nam lại khiến các bờ biển bị xây dựng quá mức trở nên đặc biệt tổn thương trước nguy cơ sạt lở nhanh chóng và khốc liệt; điều này đòi hỏi một giải pháp quản lý bền vững cấp bách trước khi các hệ sinh thái biển thiết yếu này bị hủy hoại vĩnh viễn.

 

Sự tương đồng về diện mạo hạ tầng du lịch giữa hai nước dễ khiến người ta lầm tưởng về sự ngang bằng trong phát triển. Tuy nhiên, nội lực kinh tế của hai quốc gia vẫn tồn tại một khoảng cách lớn khi thu nhập bình quân đầu người (per capita GDP) của Mexico hiện cao gấp ba lần Việt Nam. (Tuy nhiên, nếu sử dụng “ngang giá sức mua” (PPP), khoảng cách nhỏ hơn nhiều.)

Mexico đã cố gắng rất nhiều với những quy định luật pháp nghiêm ngặt và những kỹ thuật bảo vệ môi trường tiên tiến hơn sau thời kỳ phát triển “hồn nhiên” lúc ban đầu.

Những thách thức về môi trường mà Cancún đang đối mặt không phải là trường hợp cá biệt. Các vấn đề tương tự như xói mòn bãi biển, áp lực lên nguồn nước ngầm, mất môi trường sống và suy thoái hệ sinh thái cũng từng xuất hiện cùng với sự phát triển du lịch nhanh chóng tại Florida (Mỹ), khu vực Địa Trung Hải và nhiều vùng ven biển khác, mấy chục năm trước khi Cancún xuất hiện trên bản đồ du lịch thế giới.

 

So với 20 năm trước, công nghệ xử lý nước thải tại Cancún và Riviera Maya đã tiến một bước dài từ thô sơ lên hiện đại, từ buông lỏng lên siết chặt kiểm soát. Nhưng về mặt sinh thái, đây vẫn là một cuộc chạy đua khốc liệt khi thiên nhiên đang dần hụt hơi trước quy mô quá lớn của ngành công nghiệp du lịch hiện đại.

 

Không biết ở Việt Nam phát triển du lịch vùng biển đang ở giai đoạn nào, “hồn nhiên” hay “cẩn trọng”, có ngang tầm với thế giới hiện nay? Kinh nghiệm từ những nơi này cho thấy cái giá phải trả do quy hoạch thiếu bài bản lẫn giá trị của công tác quản lý môi trường chặt chẽ hơn. Mặt khác, khả năng quy hoạch và quản lý môi trường cũng tùy thuộc vào mức độ phát triển và trình độ ý thức về môi trường của mỗi nước.

 

Fig. 3: Tác động của nhà cao tầng sát bờ biển lên dòng chảy và địa chất:

Việc xây dựng những vách tường sát biển để che chở cho móng các nhà cao tầng, tường chắn sóng, kè bảo vệ bờ, đê chắn sóng hoặc các công trình kỹ thuật ven biển dạng thẳng đứng sát mép nước làm thay đổi hoàn toàn động lực học của biển: thay vì được hấp thụ tự nhiên, sóng biển bị dội ngược trở lại, tạo ra sóng đứng (standing wave) dữ dội, gây hiện tượng xoáy móng (scouring) và kéo cát mịn ra khơi. Sự hiện diện của các khối bê tông này còn chặn đứng dòng chảy dọc bờ (nguồn bồi cát tự nhiên), triệt tiêu gió cát tái tạo cồn và gia tăng các dòng rút nguy hiểm (rip currents), dẫn đến sạt lở bờ biển nghiêm trọng và tạo điều kiện cho nước mặn xâm nhập sâu vào mạch nước ngọt ven bờ. Ngoài nước biển, gió cũng đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển cát khô từ bãi biển vào sâu trong đất liền để hình thành các cồn cát (dunes) — là những bồn dự trữ cát tự nhiên cho bờ biển khi có bão. Sự xuất hiện của một hàng rào các tòa nhà cao tầng hoạt động như một bức tường khổng lồ chắn gió (windbreak). Nó làm thay đổi hướng gió cục bộ, triệt tiêu động lực thổi cát của gió, khiến các cồn cát không thể tái tạo và bãi biển mất đi khả năng tự phục hồi sau mỗi mùa mưa bão.

 

Tương quan kinh tế: Mexico và Việt Nam

Chỉ số phân tích

Diện mạo Kinh tế Mexico

Diện mạo Kinh tế Việt Nam

Thế mạnh nội tại

Vị trí địa lý sát cạnh thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới (Mỹ); hưởng lợi từ làn sóng nearshoring (dịch chuyển sản xuất về gần Mỹ); ngành công nghiệp xe hơi và chế tạo có thâm niên.

Lực lượng lao động có tính kỷ luật; dòng vốn FDI lớn; là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử và dệt may toàn cầu; tăng trưởng ổn định.

Thách thức cốt lõi

Vấn đề an ninh nội địa và sự phụ thuộc lớn vào chu kỳ kinh tế của Hoa Kỳ.

Tốc độ lão hóa dân số nhanh; nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình nếu không kịp nâng cao hàm lượng công nghệ.

 

Dù Mexico sở hữu lợi thế lớn về địa chính trị đối với thị trường khổng lồ của Hoa Kỳ và tích lũy tư bản từ trước, Việt Nam lại thể hiện sự linh hoạt cao trong các hiệp định thương mại tự do với các thị trường quan trọng trong các châu lục cùng với tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khả năng bứt phá của Việt Nam trong tương lai phụ thuộc nhiều vào việc nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu.

Góc nhìn từ chiếc áo Polo và viễn cảnh ngày trở về

Một chi tiết nhỏ nhưng phản ánh rõ nét xu thế toàn cầu hóa: chiếc áo Polo tôi mặc buổi sáng này mang nhãn hiệu "Made in Vietnam" và được bán ở một tiệm Costco Mỹ . Một sản phẩm từ quê hương vượt đại dương để hiện diện tại một trung tâm du lịch của Mexico, minh chứng cho sự kết nối không biên giới của nền sản xuất hiện đại.

 

Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và Hoa Kỳ hay Mexico vẫn là một trở ngại lớn. Đứng trước viễn cảnh trở lại thăm quê hương sau nhiều năm thay đổi, người ta dễ dàng nhận ra một thực tế: xu hướng đồng hóa của kiến trúc quy hoạch du lịch toàn cầu đã khiến các trung tâm nghỉ dưỡng lớn ở Việt Nam không còn quá khác biệt so với không gian tại Mexico. Vẫn là những tiêu chuẩn quốc tế về hạ tầng, dịch vụ và cảnh quan nhân tạo. Và những tiêu chuẩn này đòi hỏi một giá khá đắt phải trả về môi trường trong lúc những lợi ích về công ăn việc làm cho dân bản địa vẫn ở mức khiêm tốn.

 

Mặt khác, nếu Việt Nam mãi đeo đuổi cố gắng biến đổi đất nước thành một bản sao của Disneyland, một phiên bản sặc sỡ của phương Tây, chúng ta có còn thu hút được những du khách đi tìm một trải nghiệm mới về một nền văn hóa không giống quê hương của chính họ, hay học hỏi về một nền văn hóa khác thành hình từ cả mấy ngàn năm mà chúng ta sở hữu?

 

Tuy nhiên, riêng đối với người Việt hải ngoại, Việt Nam có những thuận tiện đáng kể về yếu tố con người. Sự chào đón bằng tiếng mẹ đẻ trên cố hương và năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Pháp của đội ngũ nhân sự du lịch tại Việt Nam mang lại cho người Việt hải ngoại thế hệ thứ nhất cũng như các thế hệ sau những trải nghiệm tương tác thuận lợi hơn so với môi trường du lịch tại khu vực Cancún này. Đối với một người đi xa, đó mới chính là điểm văn hóa và tình cảm định vị giá trị của một chuyến trở về, tuy đối với một người trong tuổi sức khỏe xế chiều, chuyến trở về đó càng ngày càng khó khăn, xa vời hơn.

 

Hồ Văn Hiền

Ngày 27 tháng 7 năm 2026